HSK 7-9
即日
jírì名
ngay trong ngày
this or that very day; in the next few days
博物馆即日起延长开放时间。
Bó wù guǎn jí rì qǐ yán cháng kāi fàng shí jiān.
The museum will extend its opening hours starting today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.