HSK 7-9
力求
lìqiú动
cố gắng đạt; hết sức cầu
to make every effort to; striving to do one's best
团队力求在月底完成测试。
Tuánduì lìqiú zài yuèdǐ wánchéng cèshì.
The team is striving to finish testing by the end of the month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.