HSK 7-9
剪彩
jiǎncǎi动
cắt băng khánh thành
to cut the ribbon (at a launching or opening ceremony)
市长为新图书馆开馆剪彩。
Shì zhǎng wèi xīn tú shū guǎn kāi guǎn jiǎn cǎi.
The mayor cut the ribbon at the new library's opening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.