HSK 5
色彩
sècǎi名
màu sắc; sắc thái
tint; coloring; coloration; (fig.) flavor; character
这幅画的色彩十分丰富。
Zhè fú huà de sè cǎi shí fēn fēng fù.
The colors in this painting are very rich.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.