HSK 5
剪
jiǎn动
cắt; biên tập
(bound form) scissors or similar tool; to cut as with scissors; (bound form) to wipe out; to exterminate; to edit (video, audio etc); surname Jian
她正在剪一张彩色纸。
Tā zhèng zài jiǎn yì zhāng cǎi sè zhǐ.
She is cutting a sheet of colored paper.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.