HSK 7-9
拣
jiǎn动
nhặt; chọn
to choose; to pick; to sort out; to pick up
工人从废料中拣出铜片。
Gōng rén cóng fèi liào zhōng jiǎn chū tóng piàn.
The worker picked copper pieces out of the scrap.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.