HSK 7-9
剧目
jùmù名
vở diễn; danh mục tiết mục
theatrical piece (play or opera); repertoire; list of plays or operas
剧院今晚将上演经典剧目。
Jù yuàn jīn wǎn jiāng shàng yǎn jīng diǎn jù mù.
The theater will present a classic production tonight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.