HSK 7-9
剧情
jùqíng名
cốt truyện; tình tiết
story line; plot; drama (genre)
这部电影剧情紧张又合理。
Zhè bù diàn yǐng jù qíng jǐn zhāng yòu hé lǐ.
This film has a tense yet coherent plot.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.