HSK 7-9
前程
qiánchéng名
tiền đồ; tương lai
future (career etc) prospects
勤奋会为你铺就光明前程。
Qínfèn huì wèi nǐ pūjiù guāngmíng qiánchéng.
Hard work will pave the way to a bright future for you.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.