HSK 7-9
前任
qiánrèn名
tiền nhiệm; người cũ
predecessor; ex-; former; ex (spouse etc)
前任经理留下完整记录。
Qiánrèn jīnglǐ liúxià wánzhěng jìlù.
The former manager left complete records behind.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.