HSK 7-9
创伤
chuāngshāng名
vết thương; sang chấn
wound; injury; trauma
事故给他留下心理创伤。
Shì gù gěi tā liú xia xīn lǐ chuāng shāng.
The accident left him with psychological trauma.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.