HSK 7-9
出台
chūtái动
ban hành; ra mắt
to officially launch (a policy, program etc); to appear on stage; to appear publicly; (of a bar girl) to leave with a client
新的管理办法已经出台。
Xīn de guǎn lǐ bàn fǎ yǐ jīng chū tái.
The new management measures have been officially introduced.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.