HSK 7-9
出厂
chūchǎng动
xuất xưởng
to leave the factory (of finished goods)
产品出厂前必须通过检测。
Chǎn pǐn chū chǎng qián bì xū tōng guò jiǎn cè.
Products must pass inspection before leaving the factory.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.