HSK 7-9
丑闻
chǒuwén名
bê bối; tai tiếng
scandal
那家企业因财务丑闻受调查。
Nà jiā qǐ yè yīn cái wù chǒu wén shòu diào chá.
That company is under investigation for a financial scandal.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.