HSK 7-9
农场
nóngchǎng名
nông trường; trang trại
farm
农场每天供应新鲜牛奶。
Nóngchǎng měitiān gōngyìng xīnxiān niúnǎi.
The farm supplies fresh milk every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.