HSK 7-9
均衡
jūnhéng形
cân bằng; đồng đều
equal; balanced; harmony; equilibrium
三餐营养均衡有益健康。
Sān cān yíng yǎng jūn héng yǒu yì jiàn kāng.
Balanced nutrition across three meals benefits health.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.