HSK 7-9
公顷
gōngqǐng量
héc-ta
hectare
保护区新增了十公顷湿地。
Bǎo hù qū xīn zēng le shí gōng qǐng shī dì.
Ten hectares of wetland were added to the protected area.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.