HSK 7-9
公立
gōnglì形
công lập
public (e.g. school, hospital)
这家公立医院服务周边居民。
Zhè jiā gōng lì yī yuàn fú wù zhōu biān jū mín.
This public hospital serves nearby residents.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.