HSK 7-9
公款
gōngkuǎn名
công quỹ; tiền công
public money
任何人不得私自挪用公款。
Rèn hé rén bù dé sī zì nuó yòng gōng kuǎn.
No one may misappropriate public funds.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.