HSK 7-9
公务
gōngwù名
công vụ; việc công
official business
他因公务出差三天。
Tā yīn gōng wù chū chāi sān tiān.
He traveled on official business for three days.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.