HSK 7-9
免得
miǎnde连
để khỏi; tránh cho
so as not to; so as to avoid
早点出门免得路上堵车。
Zǎodiǎn chūmén miǎnde lùshang dǔchē.
Leave early to avoid getting stuck in traffic.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.