HSK 7-9
光顾
guānggù动
ghé mua; lui tới
to visit (as a customer)
感谢各位多年光顾本店。
Gǎn xiè gè wèi duō nián guāng gù běn diàn.
Thank you all for patronizing our shop over the years.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.