HSK 7-9
元老
yuánlǎo名
nguyên lão; thành viên kỳ cựu
senior figure; doyen; founding member; veteran
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
nguyên lão; thành viên kỳ cựu
senior figure; doyen; founding member; veteran
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.