HSK 7-9
园区
yuánqū名
khu công nghiệp; khuôn viên
site developed for a group of related enterprises; (industrial or technology) park
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.