HSK 7-9
僵局
jiāngjú名
bế tắc; thế giằng co
impasse; deadlock
第三轮谈判仍未打破僵局。
Dì sān lún tán pàn réng wèi dǎ pò jiāng jú.
The third round of talks still failed to break the deadlock.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.