HSK 7-9
布局
bùjú动名
bố cục; sắp đặt
arrangement; composition; layout; opening (chess jargon)
这间展厅的整体布局很合理。
Zhè jiān zhǎn tīng de zhěng tǐ bù jú hěn hé lǐ.
The overall layout of this exhibition hall is sensible.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.