HSK 6
局限
júxiàn动
giới hạn; hạn chế
to limit; to confine; to restrict sth within set boundaries
我们不能把目光局限在眼前。
Wǒ men bù néng bǎ mù guāng jú xiàn zài yǎn qián.
We cannot confine our vision to what is right in front of us.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.