HSK 4
产生
chǎnshēng动
sinh ra; tạo ra
to arise; to come into being; to come about; to give rise to; to bring into being; to bring about; to produce; to engender; to generate
这个问题是怎么产生的。
Zhè ge wèn tí shì zěn me chǎn shēng de.
How did this problem arise?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.