HSK 7-9
伴侣
bànlǚ名
bạn đời; bạn đồng hành
companion; mate; partner
旅行让这对伴侣更加了解彼此。
Lǚ xíng ràng zhè duì bàn lǚ gèng jiā liǎo jiě bǐ cǐ.
Travel helped this couple understand each other better.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.