HSK 7-9
伴
bàn名动
bạn đồng hành; đi cùng
partner; companion; comrade; associate; to accompany
清风伴着我们走过山路。
Qīng fēng bàn zhe wǒ men zǒu guò shān lù.
A gentle breeze accompanied us along the mountain road.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.