HSK 5
伙伴
huǒbàn名
bạn đồng hành; cộng sự; bạn bè
companion; pal; partner; business associate
这只小狗是他的旅行伙伴。
Zhè zhǐ xiǎo gǒu shì tā de lǚ xíng huǒ bàn.
This puppy is his travel companion.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.