HSK 7-9
办事处
bànshìchù名
văn phòng đại diện
office; agency; bureau
公司在南方设立了办事处。
Gōng sī zài nán fāng shè lì le bàn shì chù.
The company established an office in the south.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.