HSK 7-9
半径
bànjìng名
bán kính
radius
这个圆的半径是五厘米。
Zhè ge yuán de bàn jìng shì wǔ lí mǐ.
The radius of this circle is five centimeters.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.