HSK 7-9
亲身
qīnshēn形
đích thân; tự mình
personal; oneself
我亲身经历了那场暴风雨。
Wǒ qīnshēn jīnglì le nà chǎng bàofēngyǔ.
I personally experienced that storm.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.