HSK 7-9
亲眼
qīnyǎn副
tận mắt
with one's own eyes; personally
我亲眼看见流星划过夜空。
Wǒ qīnyǎn kànjiàn liúxīng huáguò yèkōng.
I saw a meteor streak across the night sky with my own eyes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.