HSK 7-9
亲热
qīnrè形动
thân mật; âu yếm
affectionate; intimate; warmhearted; to show affection for; (coll.) to get intimate with sb
小狗见到主人便亲热地摇尾巴。
Xiǎogǒu jiàndào zhǔrén biàn qīnrè de yáo wěiba.
The puppy affectionately wagged its tail when it saw its owner.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.