HSK 7-9
量化
liànghuà动
định lượng; lượng hóa
to quantify; quantification; quantitative; to quantize; quantization
研究者尝试量化调查结果。
Yánjiūzhě chángshì liànghuà diàochá jiéguǒ.
The researcher tried to quantify the survey results.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.