HSK 7-9
互补
hùbǔ动
bổ sung cho nhau
complementary; to complement each other
两人的专业优势正好互补。
Liǎng rén de zhuān yè yōu shì zhèng hǎo hù bǔ.
Their professional strengths complement each other perfectly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.