HSK 7-9
举重
jǔzhòng名
cử tạ
to lift weights; weight-lifting (sports)
举重运动员正在调整站姿。
Jǔ zhòng yùn dòng yuán zhèng zài tiáo zhěng zhàn zī.
The weightlifter is adjusting her stance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.