HSK 7-9
上行
shàngxíng动
đi ngược dòng; đi lên
(of trains) up (i.e. towards the capital); (of river boats) to go against the current; to submit (a document) to higher authorities
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.