HSK 7-9
上演
shàngyǎn动
trình diễn; công chiếu
to screen (a movie); to stage (a play); a screening; a staging
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.