HSK 6
黄
huáng名
màu vàng; thất bại
yellow; pornographic; to fall through; surname Huang or Hwang
这次合作因为价格问题黄了。
Zhè cì hé zuò yīn wèi jià gé wèn tí huáng le.
This collaboration fell through because of a pricing issue.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.