HSK 6
皇帝
huángdì名
hoàng đế
emperor
古代皇帝住在宫中。
Gǔ dài huáng dì zhù zài gōng zhōng.
Ancient emperors lived in palaces.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.