HSK 6
马虎
mǎhu形
qua loa; cẩu thả
careless; sloppy; negligent; skimpy
做实验时千万不能马虎。
Zuò shí yàn shí qiān wàn bù néng mǎ hu.
You must never be careless when conducting an experiment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.