HSK 6
饮用水
yǐnyòngshuǐ名
nước uống
drinking water; potable water
当地政府正在改善饮用水质量。
Dāng dì zhèng fǔ zhèng zài gǎi shàn yǐn yòng shuǐ zhì liàng.
The local government is improving drinking water quality.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.