HSK 6
隐私
yǐnsī名
quyền riêng tư; chuyện riêng
secrets; private business; privacy
请尊重每位用户的个人隐私。
Qǐng zūn zhòng měi wèi yòng hù de gè rén yǐn sī.
Please respect every user's personal privacy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.