HSK 6
印
yìn名动
in; con dấu
to print; to mark; to engrave; a seal; a print; a stamp; surname Yin; abbr. for 印度, India
请在文件最后盖上公司印章。
Qǐng zài wén jiàn zuì hòu gài shàng gōng sī yìn zhāng.
Please place the company seal at the end of the document.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.