HSK 6
限
xiàn动
hạn chế; giới hạn
to limit; to restrict; (bound form) limit; bound
此票限本人在当天使用。
Cǐ piào xiàn běn rén zài dāng tiān shǐ yòng.
This ticket is limited to use by its holder on that day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.