HSK 6
通讯
tōngxùn名
thông tin liên lạc; bản tin
communications; news story; dispatch
手机通讯突然中断了几分钟。
Shǒu jī tōng xùn tū rán zhōng duàn le jǐ fēn zhōng.
Mobile communications were suddenly interrupted for several minutes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.