HSK 6
运送
yùnsòng动
vận chuyển; chuyên chở
to transport; to carry
卡车每天向市场运送新鲜蔬菜。
Kǎ chē měi tiān xiàng shì chǎng yùn sòng xīn xiān shū cài.
Trucks deliver fresh vegetables to the market every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.